lên bờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển từ dưới nước lên đất liền: "lên bờ" chỉ hành động rời khỏi vùng nước (sông, biển, hồ) để đến nơi khô ráo trên mặt đất.
- Kết thúc chuyến đi đường thủy: "lên bờ" cũng được dùng để nói về việc tàu thuyền cập bến và người trên tàu rời xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bơi một hồi, chúng tôi lên bờ nghỉ ngơi. (Chúng tôi rời khỏi nước để lên đất liền sau khi bơi.)
- Thuyền đã cập bến, hành khách bắt đầu lên bờ. (Hành khách rời khỏi thuyền để lên đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên bờ xuống ruộng": chỉ sự vất vả, tần tảo làm việc ngoài đồng ruộng và sông nước.
- Người nông dân lên bờ xuống ruộng suốt ngày. (Người nông dân làm việc vất vả cả trên bờ lẫn dưới ruộng.)
"lên bờ" (nghĩa bóng): thoát khỏi tình trạng khó khăn, nguy hiểm (thường dùng trong văn nói).
- Nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, anh ấy đã lên bờ sau cơn nợ nần. (Anh ấy thoát khỏi cảnh khó khăn tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Lên bộ (động từ): di chuyển từ đường thủy lên đường bộ.
- Chúng tôi lên bộ ở ga tàu. (Chúng tôi rời tàu để đi tiếp bằng đường bộ.)
Cập bờ (động từ): tàu thuyền đến gần bờ.
- Con tàu cập bờ an toàn. (Con tàu đến gần bờ mà không gặp sự cố.)
Từ đồng nghĩa
- Lên đất liền: di chuyển từ vùng nước lên mặt đất.
- Đổ bộ: (thường dùng trong quân sự) lên bờ từ tàu chiến.
- Lên bộ: tương tự "lên bờ", nhưng nhấn mạnh việc chuyển sang phương tiện đường bộ.
Thành ngữ liên quan
- Lên bờ xuống bến: chỉ sự đi lại nhiều giữa các nơi, thường là vùng sông nước.
- Công việc của anh ấy là lên bờ xuống bến mỗi ngày. (Anh ấy thường xuyên di chuyển giữa các bến tàu và bờ.)